calling card

calling card

A detective examines a white calling card left on a polished wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ: - Đặc điểm hoặc hành vi nhận dạng: "calling card" chỉ một đặc điểm hoặc hành vi đặc trưng giúp nhận diện một người, nhóm hoặc tổ chức. - Danh thiếp để lại khi thăm viếng: Một tấm thiếp in hoặc viết tay, thường tên, được để lại như một lời chào khi đến thăm ai đó nhưng không gặp được. - Thẻ điện thoại: Một tấm thẻ dùng để thay thế tiền mặt khi thực hiện các cuộc gọi điện thoại.

dụ sử dụng
  • Đặc điểm nhận dạng:

    • Bombs are a terrorist's calling card. (Bom đặc điểm nhận dạng của bọn khủng bố.)
    • His loud laughter is his calling card. (Tiếng cười to của anh ấy dấu hiệu nhận dạng của anh ấy.)
  • Danh thiếp để lại:

    • She left her calling card on the table before leaving. ( ấy để lại danh thiếp trên bàn trước khi rời đi.)
  • Thẻ điện thoại:

    • I bought a calling card to make international calls. (Tôi đã mua một thẻ điện thoại để thực hiện các cuộc gọi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a calling card of someone/something": dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật.

    • The artist's use of vibrant colors is his calling card. (Việc sử dụng màu sắc rực rỡ đặc điểm nhận dạng của họa sĩ đó.)
  • "leave one's calling card": để lại dấu ấn hoặc ấn tượng.

    • The storm left its calling card in the form of broken trees. (Cơn bão đã để lại dấu ấn của dưới dạng những cây cối bị gãy.)
Biến thể từ gần giống
  • Card (n): thiếp, thẻ.
  • Calling (n): sự gọi, nghề nghiệp (trong ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Trademark: nhãn hiệu, đặc điểm riêng.
  • Signature: chữ ký, đặc điểm nhận dạng.
  • Business card: danh thiếp công ty (dùng trong văn phòng, khác với "calling card" truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "calling card". Tuy nhiên, có thể dùng: - Leave a card: để lại một tấm thiếp. - He left a card for his colleague. (Anh ấy để lại một tấm thiếp cho đồng nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "One's calling card": dùng trong văn nói để chỉ dấu hiệu đặc trưng.
    • That messy handwriting is his calling card. (Chữ viết nguệch ngoạc đó dấu hiệu nhận dạng của anh ấy.)